chosen people
Định nghĩa
Danh từ: Dân tộc được chọn (thường được viết hoa: Chosen People) - Chỉ một dân tộc hoặc nhóm người tin rằng họ được Thiên Chúa hoặc đấng tối cao tuyển chọn, ban cho một sứ mệnh đặc biệt hoặc địa vị ưu tiên trong lịch sử. - Trong bối cảnh tôn giáo, cụm từ này thường được dùng để chỉ dân tộc Do Thái trong Do Thái giáo và Kitô giáo, dựa trên các giao ước trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm về dân tộc được chọn là trung tâm của thần học Do Thái.)
- (Nhiều nền văn minh cổ đại tin rằng họ là dân tộc được chọn, được các vị thần ưu ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the chosen people" (viết hoa): Cụm từ đặc biệt để chỉ dân tộc Israel trong Kinh Thánh.
- According to the Bible, the Israelites are the chosen people of God. (Theo Kinh Thánh, người Israel là dân tộc được Chúa chọn.)
- "a chosen people" (không viết hoa): Dùng để chỉ bất kỳ nhóm người nào tự cho mình là được tuyển chọn.
- The cult considered itself a chosen people destined to save the world. (Giáo phái đó tự coi mình là dân tộc được chọn, có sứ mệnh cứu thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Chosen (tính từ): được chọn, được tuyển lựa.
- She felt like a chosen child, destined for greatness. (Cô ấy cảm thấy mình như một đứa trẻ được chọn, sinh ra để làm nên điều vĩ đại.)
- Elect (danh từ/tính từ): người được chọn (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The elect are those who will be saved in the afterlife. (Những người được chọn là những người sẽ được cứu rỗi ở thế giới bên kia.)
Từ đồng nghĩa
- The elect: người được chọn (từ vựng trang trọng hơn, thường dùng trong thần học).
- The favored ones: những người được ưu ái.
- The privileged people: dân tộc đặc quyền.
Các cụm từ liên quan
- Chosen race: chủng tộc được chọn (cách diễn đạt tương tự, nhưng nhấn mạnh khía cạnh chủng tộc).
- The idea of a chosen race has been used to justify discrimination. (Ý niệm về một chủng tộc được chọn đã được dùng để biện minh cho sự phân biệt đối xử.)
- God's chosen: những người được Chúa chọn.
- They believed they were God's chosen, destined to rule the land. (Họ tin rằng mình là những người được Chúa chọn, có sứ mệnh cai trị vùng đất này.)
Thành ngữ liên quan
- The chosen few: số ít người được chọn (thường mang nghĩa tinh hoa, đặc quyền).
- Only the chosen few were invited to the secret meeting. (Chỉ một số ít người được chọn mới được mời tham dự cuộc họp bí mật.)